Hiển thị 5833–5844 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 671.300 ₫.Giá hiện tại là: 453.128 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 804.650 ₫.Giá hiện tại là: 543.139 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 987.160 ₫.Giá hiện tại là: 666.333 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.187.460 ₫.Giá hiện tại là: 801.536 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.499.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.012.379 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.836.500 ₫.Giá hiện tại là: 1.239.638 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.320.080 ₫.Giá hiện tại là: 1.566.054 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.902.450 ₫.Giá hiện tại là: 1.959.154 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 73303

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 1.092.060 ₫.Giá hiện tại là: 737.141 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 871.320 ₫.Giá hiện tại là: 588.141 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 93837

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 1.408.820 ₫.Giá hiện tại là: 950.954 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.047.580 ₫.Giá hiện tại là: 707.117 ₫.