Hiển thị 5821–5832 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: DK-CVV

Mặt cắt danh định (mm2): 3x35+1x16

Đ.Kính sợi ruột dẫn T.T(mm): 1.7

Giá gốc là: 725.160 ₫.Giá hiện tại là: 489.483 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 55151

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 887.670 ₫.Giá hiện tại là: 599.177 ₫.
Giảm giá!

Series: DK-CVV

Mặt cắt danh định (mm2): 3x35+1x25

Đ.Kính sợi ruột dẫn T.T(mm): 2.14

Giá gốc là: 775.460 ₫.Giá hiện tại là: 523.436 ₫.
Giảm giá!

Series: DVV

Mặt cắt danh định (mm2): 16

Số lõi: 2

Giá gốc là: 194.890 ₫.Giá hiện tại là: 131.551 ₫.
Giảm giá!

Series: DVV

Mặt cắt danh định (mm2): 16

Số lõi: 3

Giá gốc là: 280.850 ₫.Giá hiện tại là: 189.574 ₫.
Giảm giá!

Series: DVV

Mặt cắt danh định (mm2): 0.5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 24.910 ₫.Giá hiện tại là: 16.814 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 272.230 ₫.Giá hiện tại là: 183.755 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 330.830 ₫.Giá hiện tại là: 223.310 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 410.320 ₫.Giá hiện tại là: 276.966 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 525.910 ₫.Giá hiện tại là: 354.989 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 671.300 ₫.Giá hiện tại là: 453.128 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 804.650 ₫.Giá hiện tại là: 543.139 ₫.