Series: DVV
Mặt cắt danh định (mm2): 0.5
Số lõi: 4
Series: DVV
Mặt cắt danh định (mm2): 0.75
Số lõi: 4
CÁP ĐIỀU KHIỂN
Series: DVV
Mặt cắt danh định (mm2): 1
Số lõi: 4
Series: DVV
Mặt cắt danh định (mm2): 1.5
Số lõi: 4
Series: CXV
Mặt cắt danh định (mm2): 150
Số lõi: 1
Series: CXV
Mặt cắt danh định (mm2): 240
Số lõi: 1
Series: CX1V/WBC
Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 9463
Mặt cắt danh định (mm2): 25
Series: CX1V/WBC
Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 13141
Mặt cắt danh định (mm2): 35
Series: CX1V/WBC
Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 17455
Mặt cắt danh định (mm2): 50
Series: DK-CVV
Mặt cắt danh định (mm2): 3x10+1x6
Đ.Kính sợi ruột dẫn T.T(mm): 1.04
Series: CX1V/WBC
Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 27115
Mặt cắt danh định (mm2): 70
Series: DK-CVV
Mặt cắt danh định (mm2): 3x16+1x10
Đ.Kính sợi ruột dẫn T.T(mm): 1.35





