Hiển thị 5809–5820 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: DVV

Mặt cắt danh định (mm2): 0.5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 24.910 ₫.Giá hiện tại là: 16.814 ₫.
Giảm giá!

Series: DVV

Mặt cắt danh định (mm2): 0.75

Số lõi: 4

Giá gốc là: 30.760 ₫.Giá hiện tại là: 20.763 ₫.
Giảm giá!

Series: DVV

Mặt cắt danh định (mm2): 1

Số lõi: 4

Giá gốc là: 39.400 ₫.Giá hiện tại là: 26.595 ₫.
Giảm giá!

Series: DVV

Mặt cắt danh định (mm2): 1.5

Số lõi: 4

Giá gốc là: 48.020 ₫.Giá hiện tại là: 32.414 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 858.620 ₫.Giá hiện tại là: 579.569 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.370.800 ₫.Giá hiện tại là: 925.290 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 9463

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 196.690 ₫.Giá hiện tại là: 132.766 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 13141

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Giá gốc là: 252.590 ₫.Giá hiện tại là: 170.498 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 17455

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 324.340 ₫.Giá hiện tại là: 218.930 ₫.
Giảm giá!

Series: DK-CVV

Mặt cắt danh định (mm2): 3x10+1x6

Đ.Kính sợi ruột dẫn T.T(mm): 1.04

Giá gốc là: 250.400 ₫.Giá hiện tại là: 169.020 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 27115

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 439.140 ₫.Giá hiện tại là: 296.420 ₫.
Giảm giá!

Series: DK-CVV

Mặt cắt danh định (mm2): 3x16+1x10

Đ.Kính sợi ruột dẫn T.T(mm): 1.35

Giá gốc là: 360.460 ₫.Giá hiện tại là: 243.311 ₫.