Hiển thị 5989–6000 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 828.190 ₫.Giá hiện tại là: 559.028 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.033.690 ₫.Giá hiện tại là: 697.741 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.357.280 ₫.Giá hiện tại là: 916.164 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.742.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.176.127 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 169.270 ₫.Giá hiện tại là: 104.101 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.158.070 ₫.Giá hiện tại là: 1.456.697 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.300 ₫.Giá hiện tại là: 121.340 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.782.630 ₫.Giá hiện tại là: 1.878.275 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.150 ₫.Giá hiện tại là: 121.247 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 630

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.591.400 ₫.Giá hiện tại là: 2.424.195 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 238.740 ₫.Giá hiện tại là: 146.825 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FRT

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 2

Giá gốc là: 1.634.300 ₫.Giá hiện tại là: 1.103.153 ₫.