Hiển thị 5953–5964 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.546.850 ₫.Giá hiện tại là: 951.313 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.725.220 ₫.Giá hiện tại là: 1.061.010 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.970.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.211.802 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 301.730 ₫.Giá hiện tại là: 185.564 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 260.170 ₫.Giá hiện tại là: 160.005 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 328.990 ₫.Giá hiện tại là: 202.329 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 297.900 ₫.Giá hiện tại là: 183.209 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 362.740 ₫.Giá hiện tại là: 223.085 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 329.160 ₫.Giá hiện tại là: 202.433 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 398.460 ₫.Giá hiện tại là: 245.053 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 356.580 ₫.Giá hiện tại là: 219.297 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S/DATA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 448.340 ₫.Giá hiện tại là: 275.729 ₫.