Hiển thị 1717–1728 của 1816 kết quả

Giảm giá!

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 991.440 ₫.Giá hiện tại là: 609.736 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.148.700 ₫.Giá hiện tại là: 706.451 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 46845

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 716.110 ₫.Giá hiện tại là: 483.374 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 55151

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 887.670 ₫.Giá hiện tại là: 599.177 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 73303

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 1.092.060 ₫.Giá hiện tại là: 737.141 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 93837

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 1.408.820 ₫.Giá hiện tại là: 950.954 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 9463

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Giá gốc là: 196.690 ₫.Giá hiện tại là: 132.766 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 107422

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 1.744.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.177.754 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 13141

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Giá gốc là: 252.590 ₫.Giá hiện tại là: 170.498 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 144988

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 2.334.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.575.727 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 17455

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 324.340 ₫.Giá hiện tại là: 218.930 ₫.
Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 27115

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 439.140 ₫.Giá hiện tại là: 296.420 ₫.