Hiển thị 1729–1740 của 1816 kết quả

Giảm giá!

Series: CX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 37637

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Giá gốc là: 580.700 ₫.Giá hiện tại là: 391.973 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 804.650 ₫.Giá hiện tại là: 543.139 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 987.160 ₫.Giá hiện tại là: 666.333 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.187.460 ₫.Giá hiện tại là: 801.536 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.499.820 ₫.Giá hiện tại là: 1.012.379 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 272.230 ₫.Giá hiện tại là: 183.755 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.836.500 ₫.Giá hiện tại là: 1.239.638 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 330.830 ₫.Giá hiện tại là: 223.310 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.320.080 ₫.Giá hiện tại là: 1.566.054 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 410.320 ₫.Giá hiện tại là: 276.966 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.902.450 ₫.Giá hiện tại là: 1.959.154 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 525.910 ₫.Giá hiện tại là: 354.989 ₫.