Hiển thị 5905–5916 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x300+1x185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 906.220 ₫.Giá hiện tại là: 557.325 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x400+1x240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.125.290 ₫.Giá hiện tại là: 692.053 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 19890

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 154.880 ₫.Giá hiện tại là: 95.251 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 24420

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 174.000 ₫.Giá hiện tại là: 107.010 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 29832

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Giá gốc là: 201.950 ₫.Giá hiện tại là: 124.199 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 39522

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Giá gốc là: 241.560 ₫.Giá hiện tại là: 148.559 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 14784

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Giá gốc là: 127.380 ₫.Giá hiện tại là: 78.339 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 50190

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Giá gốc là: 286.140 ₫.Giá hiện tại là: 175.976 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 19890

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Giá gốc là: 146.320 ₫.Giá hiện tại là: 89.987 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 63420

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 346.120 ₫.Giá hiện tại là: 212.864 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 24420

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Giá gốc là: 167.420 ₫.Giá hiện tại là: 102.963 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 143.630 ₫.Giá hiện tại là: 88.332 ₫.