Hiển thị 5893–5904 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.190.400 ₫.Giá hiện tại là: 803.520 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 8198

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 89.800 ₫.Giá hiện tại là: 55.227 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.378.380 ₫.Giá hiện tại là: 930.407 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 11288

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 106.580 ₫.Giá hiện tại là: 65.547 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.621.630 ₫.Giá hiện tại là: 1.094.600 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.998.700 ₫.Giá hiện tại là: 1.349.123 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.558.980 ₫.Giá hiện tại là: 1.727.312 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.066.700 ₫.Giá hiện tại là: 2.070.023 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.825.170 ₫.Giá hiện tại là: 2.581.990 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.357.740 ₫.Giá hiện tại là: 2.941.475 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.432.810 ₫.Giá hiện tại là: 3.667.147 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.445.420 ₫.Giá hiện tại là: 4.350.659 ₫.