Hiển thị 5221–5232 của 6019 kết quả

Giảm giá!

Series: CXE/FRT-LSHF

Tiêu chuẩn: - TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 - TCVN 6612 / IEC 60228 - IEC 60332-1,3 - BS 4066-1,3 - IEC 60754-1,2; IEC 61034-2 - BS 6425-1,2; BS 7622-2

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.543.200 ₫.Giá hiện tại là: 2.409.376 ₫.
Giảm giá!

Series: As/ACSR

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995 TCVN 6483/IEC 61089 ASTM B232 DIN 48204

Số lõi: 1

Giá gốc là: 100.370 ₫.Giá hiện tại là: 62.229 ₫.
Giảm giá!

Series: GSW/TK

Tiêu chuẩn: - BS 183 - JIS G3537 - ASTM A363 - ASTM A475 - ASTM A640 - IEC 61089

Số lõi: 1

Giá gốc là: 18.340 ₫.Giá hiện tại là: 11.371 ₫.
Giảm giá!

Series: C

Tiêu chuẩn: TCVN 5064 - 1994; TCVN 5064 : 1994/SĐ 1 : 1995

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.295.240 ₫.Giá hiện tại là: 880.763 ₫.
Giảm giá!

Series: Cáp NLMT

Tiêu chuẩn: - EN 50618 - IEC FDIS 62930 - IEC 60332-1-2. - IEC 60754-1, 2; - IEC 61034-2.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.168.620 ₫.Giá hiện tại là: 794.662 ₫.
Giảm giá!

Series: VCm/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 61.480 ₫.Giá hiện tại là: 46.233 ₫.
Giảm giá!

Series: VCmd/LF

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-5/IEC 60227-5

Số lõi: 2

Giá gốc là: 14.920 ₫.Giá hiện tại là: 11.220 ₫.
Giảm giá!

Series: ZCmd/LSHF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 2

Giá gốc là: 12.480 ₫.Giá hiện tại là: 9.385 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 6610-4/ IEC 60227-4 • TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 2

Giá gốc là: 29.000 ₫.Giá hiện tại là: 19.720 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.970 ₫.Giá hiện tại là: 8.820 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.082.830 ₫.Giá hiện tại là: 1.416.324 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 3

Giá gốc là: 439.430 ₫.Giá hiện tại là: 298.812 ₫.
error: Content is protected !!