Hiển thị 85–96 của 255 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.828.930 ₫.Giá hiện tại là: 1.243.672 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.298.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.562.640 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 152.180 ₫.Giá hiện tại là: 93.591 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 169.270 ₫.Giá hiện tại là: 104.101 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.300 ₫.Giá hiện tại là: 121.340 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 197.150 ₫.Giá hiện tại là: 121.247 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 238.740 ₫.Giá hiện tại là: 146.825 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 66.080 ₫.Giá hiện tại là: 40.639 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 281.710 ₫.Giá hiện tại là: 173.252 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 79.790 ₫.Giá hiện tại là: 49.071 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 90.720 ₫.Giá hiện tại là: 55.793 ₫.
Giảm giá!

Series: AsXV

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 103.810 ₫.Giá hiện tại là: 63.843 ₫.