Hiển thị 241–252 của 255 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.116.590 ₫.Giá hiện tại là: 4.128.698 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.447.910 ₫.Giá hiện tại là: 977.339 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.845.240 ₫.Giá hiện tại là: 1.245.537 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.285.440 ₫.Giá hiện tại là: 1.542.672 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.066.700 ₫.Giá hiện tại là: 2.070.023 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.825.170 ₫.Giá hiện tại là: 2.581.990 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.357.740 ₫.Giá hiện tại là: 2.941.475 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.432.810 ₫.Giá hiện tại là: 3.667.147 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.190.400 ₫.Giá hiện tại là: 803.520 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.445.420 ₫.Giá hiện tại là: 4.350.659 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.378.380 ₫.Giá hiện tại là: 930.407 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.978.590 ₫.Giá hiện tại là: 5.385.548 ₫.