Hiển thị 61–72 của 91 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.712.960 ₫.Giá hiện tại là: 2.506.248 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 4.669.940 ₫.Giá hiện tại là: 3.152.210 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 3

Giá gốc là: 871.320 ₫.Giá hiện tại là: 588.141 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.693.960 ₫.Giá hiện tại là: 3.843.423 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.047.580 ₫.Giá hiện tại là: 707.117 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.212.420 ₫.Giá hiện tại là: 4.868.384 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.273.240 ₫.Giá hiện tại là: 859.437 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.653.940 ₫.Giá hiện tại là: 1.116.410 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.104.150 ₫.Giá hiện tại là: 1.420.301 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.319.060 ₫.Giá hiện tại là: 1.565.366 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.742.530 ₫.Giá hiện tại là: 1.851.208 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 3.510.360 ₫.Giá hiện tại là: 2.369.493 ₫.