Hiển thị 25–36 của 91 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 5.036.950 ₫.Giá hiện tại là: 3.425.126 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 6.078.910 ₫.Giá hiện tại là: 4.133.659 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.210.990 ₫.Giá hiện tại là: 823.473 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 7.569.160 ₫.Giá hiện tại là: 5.147.029 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.452.820 ₫.Giá hiện tại là: 987.918 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.828.930 ₫.Giá hiện tại là: 1.243.672 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/SE/SWA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-2 / IEC 60502-2

Số lõi: 3

Giá gốc là: 2.298.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.562.640 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 3

Giá gốc là: 828.860 ₫.Giá hiện tại là: 509.749 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 3

Giá gốc là: 939.240 ₫.Giá hiện tại là: 577.633 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.045.970 ₫.Giá hiện tại là: 643.272 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.193.090 ₫.Giá hiện tại là: 733.750 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/SE

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.359.490 ₫.Giá hiện tại là: 836.086 ₫.