Hiển thị 85–96 của 164 kết quả

Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 63420

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Giá gốc là: 346.120 ₫.Giá hiện tại là: 212.864 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 8198

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Giá gốc là: 95.540 ₫.Giá hiện tại là: 58.757 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 11288

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Giá gốc là: 113.880 ₫.Giá hiện tại là: 70.036 ₫.
Giảm giá!

Series: AX1V/WBC

Lực kéo đứt nhỏ nhất (N): 14784

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Giá gốc là: 134.520 ₫.Giá hiện tại là: 82.730 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 243.860 ₫.Giá hiện tại là: 149.974 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 274.450 ₫.Giá hiện tại là: 168.787 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 304.210 ₫.Giá hiện tại là: 187.089 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 348.430 ₫.Giá hiện tại là: 214.284 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 143.630 ₫.Giá hiện tại là: 88.332 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 400.130 ₫.Giá hiện tại là: 246.080 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 155.440 ₫.Giá hiện tại là: 95.596 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 466.460 ₫.Giá hiện tại là: 286.873 ₫.