Hiển thị 133–144 của 164 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 272.230 ₫.Giá hiện tại là: 183.755 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.836.500 ₫.Giá hiện tại là: 1.239.638 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 330.830 ₫.Giá hiện tại là: 223.310 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.320.080 ₫.Giá hiện tại là: 1.566.054 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 410.320 ₫.Giá hiện tại là: 276.966 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.902.450 ₫.Giá hiện tại là: 1.959.154 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 525.910 ₫.Giá hiện tại là: 354.989 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 671.300 ₫.Giá hiện tại là: 453.128 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 120

Số lõi: 1

Giá gốc là: 928.320 ₫.Giá hiện tại là: 626.616 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.175.390 ₫.Giá hiện tại là: 793.388 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 185

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.327.410 ₫.Giá hiện tại là: 896.002 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/S/AWA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.686.920 ₫.Giá hiện tại là: 1.138.671 ₫.