Hiển thị 469–480 của 1816 kết quả

Giảm giá!

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.128.930 ₫.Giá hiện tại là: 1.447.672 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 310.970 ₫.Giá hiện tại là: 211.460 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 413.410 ₫.Giá hiện tại là: 281.119 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DATA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 1

Giá gốc là: 556.210 ₫.Giá hiện tại là: 378.223 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 260.400 ₫.Giá hiện tại là: 177.072 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.481.880 ₫.Giá hiện tại là: 1.687.678 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.630.270 ₫.Giá hiện tại là: 1.788.584 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.950.980 ₫.Giá hiện tại là: 2.006.666 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.093.920 ₫.Giá hiện tại là: 2.103.866 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.267.700 ₫.Giá hiện tại là: 2.205.698 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 388.190 ₫.Giá hiện tại là: 263.969 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.597.650 ₫.Giá hiện tại là: 2.446.402 ₫.