Hiển thị 253–264 của 1816 kết quả

Giảm giá!

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.681.540 ₫.Giá hiện tại là: 1.823.447 ₫.
Giảm giá!

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 35.810 ₫.Giá hiện tại là: 24.351 ₫.
Giảm giá!

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.452.610 ₫.Giá hiện tại là: 2.347.775 ₫.
Giảm giá!

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 362.900 ₫.Giá hiện tại là: 246.772 ₫.
Giảm giá!

Series: CV/FRT

Tiêu chuẩn: •TCVN 5935-1 / IEC 60502-1. • TCVN 6612 / IEC 60228. • IEC 60332-1,3. • BS 4066-1,3.

Số lõi: 1

Giá gốc là: 500.480 ₫.Giá hiện tại là: 340.326 ₫.
Giảm giá!

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 7.220 ₫.Giá hiện tại là: 5.429 ₫.
Giảm giá!

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 9.920 ₫.Giá hiện tại là: 7.460 ₫.
Giảm giá!

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 12.010 ₫.Giá hiện tại là: 9.032 ₫.
Giảm giá!

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 16.190 ₫.Giá hiện tại là: 12.175 ₫.
Giảm giá!

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 24.480 ₫.Giá hiện tại là: 18.409 ₫.
Giảm giá!

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 35.930 ₫.Giá hiện tại là: 27.019 ₫.
Giảm giá!

Series: VC/LF

Tiêu chuẩn: JIS C 3307

Số lõi: 1

Giá gốc là: 45.100 ₫.Giá hiện tại là: 33.915 ₫.