Hiển thị 37–48 của 551 kết quả

Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 91.220 ₫.Giá hiện tại là: 56.556 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 643.630 ₫.Giá hiện tại là: 399.051 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 803.890 ₫.Giá hiện tại là: 498.412 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 127.400 ₫.Giá hiện tại là: 78.988 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 975.680 ₫.Giá hiện tại là: 604.922 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 152.340 ₫.Giá hiện tại là: 94.451 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x300+1x185

Số lõi: 3

Giá gốc là: 906.220 ₫.Giá hiện tại là: 557.325 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x400+1x240

Số lõi: 3

Giá gốc là: 1.125.290 ₫.Giá hiện tại là: 692.053 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 3x70+1x35

Số lõi: 3

Giá gốc là: 235.200 ₫.Giá hiện tại là: 144.648 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 1.218.400 ₫.Giá hiện tại là: 755.408 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 198.740 ₫.Giá hiện tại là: 123.219 ₫.
Giảm giá!

Series: AXV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 255.820 ₫.Giá hiện tại là: 158.608 ₫.