Hiển thị 121–132 của 551 kết quả

Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 2.950.980 ₫.Giá hiện tại là: 2.006.666 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.093.920 ₫.Giá hiện tại là: 2.103.866 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 150

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.267.700 ₫.Giá hiện tại là: 2.205.698 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 388.190 ₫.Giá hiện tại là: 263.969 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.597.650 ₫.Giá hiện tại là: 2.446.402 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 3.845.920 ₫.Giá hiện tại là: 2.615.226 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 4.813.780 ₫.Giá hiện tại là: 3.273.370 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 5.072.280 ₫.Giá hiện tại là: 3.449.150 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 5.166.060 ₫.Giá hiện tại là: 3.512.921 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Mặt cắt danh định (mm2): 240

Số lõi: 4

Giá gốc là: 5.274.730 ₫.Giá hiện tại là: 3.560.443 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 555.730 ₫.Giá hiện tại là: 377.896 ₫.
Giảm giá!

Series: CVV/DSTA

Tiêu chuẩn: TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 TCVN 6612/ IEC 60228

Số lõi: 4

Giá gốc là: 6.051.360 ₫.Giá hiện tại là: 4.114.925 ₫.