Hiển thị 13–24 của 123 kết quả

Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 25

Số lõi: 1

Giá gốc là: 154.970 ₫.Giá hiện tại là: 104.605 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 300

Số lõi: 1

Giá gốc là: 1.742.410 ₫.Giá hiện tại là: 1.176.127 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 35

Số lõi: 1

Giá gốc là: 200.800 ₫.Giá hiện tại là: 135.540 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 400

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.158.070 ₫.Giá hiện tại là: 1.456.697 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 50

Số lõi: 1

Giá gốc là: 274.740 ₫.Giá hiện tại là: 185.450 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 500

Số lõi: 1

Giá gốc là: 2.782.630 ₫.Giá hiện tại là: 1.878.275 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 630

Số lõi: 1

Giá gốc là: 3.591.400 ₫.Giá hiện tại là: 2.424.195 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 70

Số lõi: 1

Giá gốc là: 388.860 ₫.Giá hiện tại là: 262.481 ₫.
Giảm giá!

Series: CXV/FR

Mặt cắt danh định (mm2): 95

Số lõi: 1

Giá gốc là: 533.290 ₫.Giá hiện tại là: 359.971 ₫.
Giảm giá!

Series: CV/FR

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 11.770 ₫.Giá hiện tại là: 9.086 ₫.
Giảm giá!

Series: CV/FR

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 50.320 ₫.Giá hiện tại là: 38.847 ₫.
Giảm giá!

Series: CV/FR

Tiêu chuẩn: AS/NZS 5000.1

Số lõi: 1

Giá gốc là: 559.130 ₫.Giá hiện tại là: 431.648 ₫.